rón rón

Học thuật
Thân thiện
rón rón

Đứa bé đi rón rón vào phòng ngủ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một cách rón rén, thận trọng nhẹ nhàng: Diễn tả cách di chuyển hoặc hành động một cách cẩn thận, nhẹ nhàng, thường sợ gây ra tiếng động hoặc bị phát hiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đứa bé đi rón rón trên sàn gỗ để không đánh thức mẹ.
    • Chú mèo rón rón lại gần con mồi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rón rón bước": bước đi một cách rón rén, thận trọng.

    • rón rón bước vào phòng, sợ làm phiền cuộc họp.
  • "rón rón nói": nói một cách nhỏ nhẹ, dè dặt.

    • ấy rón rón nói lời xin lỗi lỗi lầm của mình.
Biến thể từ gần giống
  • Rón rén (tính từ): có nghĩa tương tự, diễn tả sự thận trọng, nhẹ nhàng. "Rón rón" thường được dùng như một biến thể nhấn mạnh hơn của "rón rén".
  • Rón rén rón rón: cụm từ kết hợp để nhấn mạnh mức độ thận trọng, nhẹ nhàng.
    • đi rón rén rón rón như một kẻ trộm.
Từ đồng nghĩa
  • Nhẹ nhàng: động tác êm ái, không gây tiếng động.
  • Thận trọng: cẩn thận, chú ý để tránh sai sót hoặc gây chú ý.
  • Dè dặt: giữ ý, cẩn thận trong hành động.
Từ trái nghĩa
  • Ồn ào: gây nhiều tiếng động.
  • Mạnh bạo: hành động dứt khoát, không e dè.
  • Thô bạo: hành động thiếu sự nhẹ nhàng, tế nhị.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "rón rón" thường được dùng trong văn nói văn viết mang tính miêu tả, tạo hình ảnh sinh động.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hoạt động như "đi", "bước", "lại gần", "nói".
rón rón

Đứa bé đi rón rón vào phòng ngủ.

  1. Nh. Rón rén: Đi rón rón.

Từ gần giống

Từ chứa "rón rón"